敗残 (はいざん) — sự thua trận
敗残
BẠI TÀN
は い ざ ん
Sự thua trận
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 敗残
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 敗残する/はいざんする |
| Quá khứ (た) | 敗残した |
| Phủ định (未然) | 敗残しない |
| Lịch sự (丁寧) | 敗残します |
| te (て) | 敗残して |
| Khả năng (可能) | 敗残できる |
| Thụ động (受身) | 敗残される |
| Sai khiến (使役) | 敗残させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 敗残させられる |
| Điều kiện (条件) | 敗残すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 敗残しろ |
| Ý chí (意向) | 敗残しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 敗残するな |

