挫折 (ざせつ) — làm thất bại; bước lùi; sự chán nản
挫折
TỎA CHIẾT
ざ せ つ
Làm thất bại; bước lùi; sự chán nản
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 挫折
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 挫折する/ざせつする |
| Quá khứ (た) | 挫折した |
| Phủ định (未然) | 挫折しない |
| Lịch sự (丁寧) | 挫折します |
| te (て) | 挫折して |
| Khả năng (可能) | 挫折できる |
| Thụ động (受身) | 挫折される |
| Sai khiến (使役) | 挫折させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 挫折させられる |
| Điều kiện (条件) | 挫折すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 挫折しろ |
| Ý chí (意向) | 挫折しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 挫折するな |

