蹉跌 (さてつ) — sự thất bại;sự vấp ngã; sự lùi bước
蹉跌
さ て つ
Sự thất bại;sự vấp ngã; sự lùi bước
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 蹉跌
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 蹉跌する/さてつする |
| Quá khứ (た) | 蹉跌した |
| Phủ định (未然) | 蹉跌しない |
| Lịch sự (丁寧) | 蹉跌します |
| te (て) | 蹉跌して |
| Khả năng (可能) | 蹉跌できる |
| Thụ động (受身) | 蹉跌される |
| Sai khiến (使役) | 蹉跌させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 蹉跌させられる |
| Điều kiện (条件) | 蹉跌すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 蹉跌しろ |
| Ý chí (意向) | 蹉跌しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 蹉跌するな |
蹉跌 được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 蹉跌
Các từ liên quan tới 蹉跌
Không có dữ liệu

