欠損 (けっそん) — sự thiệt hại; sự lỗ; sự lỗ vốn
欠損
KHIẾM TỔN
け っ そ ん
け っ そ ん
Sự thiệt hại; sự lỗ; sự lỗ vốn
〜
を
補
う
Bù lỗ
Thiếu
Thiếu hụt.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 欠損
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 欠損する/けっそんする |
| Quá khứ (た) | 欠損した |
| Phủ định (未然) | 欠損しない |
| Lịch sự (丁寧) | 欠損します |
| te (て) | 欠損して |
| Khả năng (可能) | 欠損できる |
| Thụ động (受身) | 欠損される |
| Sai khiến (使役) | 欠損させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 欠損させられる |
| Điều kiện (条件) | 欠損すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 欠損しろ |
| Ý chí (意向) | 欠損しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 欠損するな |

