マイナス (マイナス) — dấu trừ
マイナス
JLPTN2
Dấu trừ
Sự trừ đi; âm; lỗ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ マイナス
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | マイナスする |
| Quá khứ (た) | マイナスした |
| Phủ định (未然) | マイナスしない |
| Lịch sự (丁寧) | マイナスします |
| te (て) | マイナスして |
| Khả năng (可能) | マイナスできる |
| Thụ động (受身) | マイナスされる |
| Sai khiến (使役) | マイナスさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | マイナスさせられる |
| Điều kiện (条件) | マイナスすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | マイナスしろ |
| Ý chí (意向) | マイナスしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | マイナスするな |

