ロス (ロス) — sự mất mát; sự hao đi; sự hao phí.
ロス
Sự mất mát; sự hao đi; sự hao phí.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ ロス
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ロスする |
| Quá khứ (た) | ロスした |
| Phủ định (未然) | ロスしない |
| Lịch sự (丁寧) | ロスします |
| te (て) | ロスして |
| Khả năng (可能) | ロスできる |
| Thụ động (受身) | ロスされる |
| Sai khiến (使役) | ロスさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ロスさせられる |
| Điều kiện (条件) | ロスすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | ロスしろ |
| Ý chí (意向) | ロスしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | ロスするな |

