亡失 (ぼうしつ) — sự mất mát
亡失
VONG THẤT
ぼ う し つ
Sự mất mát
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 亡失
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 亡失する/ぼうしつする |
| Quá khứ (た) | 亡失した |
| Phủ định (未然) | 亡失しない |
| Lịch sự (丁寧) | 亡失します |
| te (て) | 亡失して |
| Khả năng (可能) | 亡失できる |
| Thụ động (受身) | 亡失される |
| Sai khiến (使役) | 亡失させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 亡失させられる |
| Điều kiện (条件) | 亡失すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 亡失しろ |
| Ý chí (意向) | 亡失しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 亡失するな |

