Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
不足前 (たらずまえ ふそくまえ) — sự thiếu; số lượng thiếu
BẤT TÚC TIỀN
不足前
sự thiếu
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
足 「あし」「そく」
chân
月足 つきあし
biểu đồ hiển thị chuyển động thị trường hàng tháng
中足 「なかあし」「ちゅうそく」
khối xương bàn chân