不足 (ふそく ぶそく) — bất túc
不足
BẤT TÚC
ふ そ く
JLPTN3
Bất túc
Khiếm khuyết
Sự không đủ; sự không đầy đủ; sự thiếu thốn
Thiểu
Không đủ; không đầy đủ; thiếu; thiếu thốn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 不足
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 不足する/ふそくする |
| Quá khứ (た) | 不足した |
| Phủ định (未然) | 不足しない |
| Lịch sự (丁寧) | 不足します |
| te (て) | 不足して |
| Khả năng (可能) | 不足できる |
| Thụ động (受身) | 不足される |
| Sai khiến (使役) | 不足させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 不足させられる |
| Điều kiện (条件) | 不足すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 不足しろ |
| Ý chí (意向) | 不足しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 不足するな |

