欠如 (けつじょ) — sự thiếu; sự không đủ; thiếu; không đủ
欠如
KHIẾM NHƯ
け つ じょ
Sự thiếu; sự không đủ; thiếu; không đủ
外的刺激
に
対
する
反応性
の
欠如
Không đủ phản ứng đối với sự kích thích bên ngoài
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 欠如
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 欠如する/けつじょする |
| Quá khứ (た) | 欠如した |
| Phủ định (未然) | 欠如しない |
| Lịch sự (丁寧) | 欠如します |
| te (て) | 欠如して |
| Khả năng (可能) | 欠如できる |
| Thụ động (受身) | 欠如される |
| Sai khiến (使役) | 欠如させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 欠如させられる |
| Điều kiện (条件) | 欠如すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 欠如しろ |
| Ý chí (意向) | 欠如しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 欠如するな |

