Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
不充分 (ふじゅうぶん) — không đầy đủ; không hoàn toàn
BẤT SUNG PHÂN
不充分
không đầy đủ
不 「ふ」「ぶ」「ぶ-」「ふ-」
Liên hợp quốc
不足分 ふそくぶん
phần còn thiếu
充電 じゅうでん
Lưu trữ năng lượng, sạc pin, tích lũy.
充電する じゅうでんする
nạp điện.
充電中 じゅうでんちゅう
Nạp năng lượng