Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
充分 (じゅうぶん) — đầy đủ
SUNG PHÂN
充分
đầy đủ
充分な じゅうぶんな
đủ
充分に じゅうぶんに
sung mãn.
充分する じゅうぶん
đầy đủ; thỏa mãn.
充分な重量 じゅうぶんなじゅうりょう
đủ cân.
充分支出できる じゅうぶんししゅつできる
đủ tiêu.