結構 (けっこう) — kết cấu; cấu trúc
結構
KẾT CẤU
け っ こ う
け っ こ う
け っ こ う
JLPTN5
Kết cấu; cấu trúc
創作
の
結構
Cấu trúc của tác phẩm
Tạm được; tương đối; kha khá; đủ; được; cũng được
悪
くないよ
。
結構
いいね
Không tồi. Khá là được đấy
Ảnh minh họa


