適当 (てきとう) — sự tương thích; sự phù hợp
適当
THÍCH ĐƯƠNG
て き と う
JLPTN4
Sự tương thích; sự phù hợp
Tương thích; phù hợp
その
言葉
が
適当
かどうか
分
からないが
Tôi cũng không chắc từ này có thích hợp hay không?
Ảnh minh họa

適当 (てきとう) — sự tương thích; sự phù hợp
THÍCH ĐƯƠNG
