Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
理想的 (りそうてき) — một cách lý tưởng; hoàn hảo
LÍ TƯỞNG ĐÍCH
理想的
một cách lý tưởng
理想的な言語使用者 りそうてきなげんごしようしゃ
người nói dóc
想像 そうぞう
sự tưởng tượng
予想 よそう
sự báo trước; linh cảm; sự dự báo; sự tiên đoán
感想 かんそう
cảm tưởng; ấn tượng
科学的管理法 かがくてきかんりほう
quản lý khoa học