Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
純正 (じゅんせい) — xác thực; thuần khiết; hoàn hảo; chính hãng
THUẦN CHÁNH
純正
xác thực
純正品 じゅんせいひん
sản phẩm chính hãng
純正科学 じゅんせいかがく
khoa học thuần khiết
純正数学 じゅんせいすうがく
toán học thuần túy
純正インク じゅんせいインク
mực chính hãng
純正律 じゅんせいりつ
hệ thống điều chỉnh âm thanh dựa trên tỉ lệ tần số nguyên thủy giữa các nốt nhạc