Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
適格 (てきかく てっかく) — Đủ tư cách, đủ khả năng; đủ điều kiện
THÍCH CÁCH
適格
Đủ tư cách, đủ khả năng
適格者 てきかくしゃ
người có đủ tiêu chuẩn hoặc xứng đáng
適格な てきかくな
đứng đắn.
適格である てきかくである
thích hợp
適格性 てっかくせい
tính thích hợp
適格機関投資家 てきかくきかんとーしか
nhà đầu tư tổ chức đủ tiêu chuẩn