Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
本当 (ほんとう ほんと) — sự thật
BỔN ĐƯƠNG
本当
sự thật
本当に ほんとうに
chân thật
本当ですか ほんとうですか
thật không.
本当のように ほんとうのように
y như thật.
本当のところ 「ほんとうのところ」「ほんとのところ」
Thực ra, thực tế, thành thật mà nói
本当のことを言う ほんとうのことをいう
nói thật