真実 (しんじつ) — chân thật
真実
CHÂN THỰC
し ん じ つ
JLPTN1
Chân thật
Chân thực
Đoan chính (đoan chánh)
Một cách chân thật
Sự chân thật; chân thật
真実
をいうべきだ
。
Bạn nên nói sự thật.
Thật sự
Thực.
Chân thật
Chân thực
Đoan chính (đoan chánh)
Một cách chân thật
Sự chân thật; chân thật
Thật sự
Thực.
Ảnh minh họa


