虚偽 (きょぎ) — sự giả dối
虚偽
HƯ NGỤY
きょ ぎ
Sự giả dối
Nói láo, xuyên tạc sự thật
Sự giả dối
Nói láo, xuyên tạc sự thật
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 虚偽
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 虚偽する/きょぎする |
| Quá khứ (た) | 虚偽した |
| Phủ định (未然) | 虚偽しない |
| Lịch sự (丁寧) | 虚偽します |
| te (て) | 虚偽して |
| Khả năng (可能) | 虚偽できる |
| Thụ động (受身) | 虚偽される |
| Sai khiến (使役) | 虚偽させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 虚偽させられる |
| Điều kiện (条件) | 虚偽すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 虚偽しろ |
| Ý chí (意向) | 虚偽しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 虚偽するな |

