妄言 (もうげん ぼうげん) — nói tào lao, nói tầm bậy
妄言
VỌNG NGÔN
も う げ ん
Nói tào lao, nói tầm bậy
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 妄言
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 妄言する/もうげんする |
| Quá khứ (た) | 妄言した |
| Phủ định (未然) | 妄言しない |
| Lịch sự (丁寧) | 妄言します |
| te (て) | 妄言して |
| Khả năng (可能) | 妄言できる |
| Thụ động (受身) | 妄言される |
| Sai khiến (使役) | 妄言させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 妄言させられる |
| Điều kiện (条件) | 妄言すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 妄言しろ |
| Ý chí (意向) | 妄言しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 妄言するな |

