Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
空言 (そらごと くうげん むなこと) — tin đồn vô căn cứ
KHÔNG NGÔN
空言
tin đồn vô căn cứ
絵空言 えそらごと
thêu dệt, bịa đặt, làm giả
空 「そら」「から」「くう」「うろ」「うつせ」「うつぼ」
bầu trời.
空の からの
trống
空で そらで
ra khỏi đỉnh (của) một có cái đầu; từ không khí mỏng; từ kí ức
空で言う そらでいう
thuộc làu làu