Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
偽り (いつわり) — nói dối; sự giả dối; điều bịa đặt; sự làm gỉa
NGỤY
偽り
nói dối
偽り者 いつわりもの
kẻ lừa đảo
偽りの友達 いつわりのゆうじょう
Người bạn giả tạo
偽り語る いつわりかたる
để nói sai lầm
偽り言 いつわりごと
dối trá
偽り誓う いつわりちかう
thề gian dối