贋造 (がんぞう) — Sự giả mạo; sự giả tạo; sự giả; giả mạo; giả tạo; giả
贋造
NHẠN TẠO
が ん ぞ う
Sự giả mạo; sự giả tạo; sự giả; giả mạo; giả tạo; giả
贋造貨幣
Tiền giả .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 贋造
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 贋造する/がんぞうする |
| Quá khứ (た) | 贋造した |
| Phủ định (未然) | 贋造しない |
| Lịch sự (丁寧) | 贋造します |
| te (て) | 贋造して |
| Khả năng (可能) | 贋造できる |
| Thụ động (受身) | 贋造される |
| Sai khiến (使役) | 贋造させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 贋造させられる |
| Điều kiện (条件) | 贋造すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 贋造しろ |
| Ý chí (意向) | 贋造しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 贋造するな |

