製造 (せいぞう) — sự chế tạo; sự sản xuất.
製造
CHẾ TẠO
せ い ぞ う
JLPTN3
Sự chế tạo; sự sản xuất.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 製造
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 製造する/せいぞうする |
| Quá khứ (た) | 製造した |
| Phủ định (未然) | 製造しない |
| Lịch sự (丁寧) | 製造します |
| te (て) | 製造して |
| Khả năng (可能) | 製造できる |
| Thụ động (受身) | 製造される |
| Sai khiến (使役) | 製造させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 製造させられる |
| Điều kiện (条件) | 製造すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 製造しろ |
| Ý chí (意向) | 製造しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 製造するな |

