造作 (ぞうさ ぞうさく) — phiền toái; rách việc; tốn công sức; khó khăn
造作
TẠO TÁC
ぞ う さ
ぞ う さ
ぞ う さ
Phiền toái; rách việc; tốn công sức; khó khăn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 造作
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 造作する/ぞうさする |
| Quá khứ (た) | 造作した |
| Phủ định (未然) | 造作しない |
| Lịch sự (丁寧) | 造作します |
| te (て) | 造作して |
| Khả năng (可能) | 造作できる |
| Thụ động (受身) | 造作される |
| Sai khiến (使役) | 造作させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 造作させられる |
| Điều kiện (条件) | 造作すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 造作しろ |
| Ý chí (意向) | 造作しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 造作するな |

