偽造 (ぎぞう) — sự làm giả; sự chế tạo giả
偽造
NGỤY TẠO
ぎ ぞ う
JLPTN1
Sự làm giả; sự chế tạo giả
偽造紙幣
Vé giả
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 偽造
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 偽造する/ぎぞうする |
| Quá khứ (た) | 偽造した |
| Phủ định (未然) | 偽造しない |
| Lịch sự (丁寧) | 偽造します |
| te (て) | 偽造して |
| Khả năng (可能) | 偽造できる |
| Thụ động (受身) | 偽造される |
| Sai khiến (使役) | 偽造させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 偽造させられる |
| Điều kiện (条件) | 偽造すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 偽造しろ |
| Ý chí (意向) | 偽造しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 偽造するな |

