歪曲 (わいきょく) — sự xuyên tạc
歪曲
OAI KHÚC
わ い きょ く
Sự xuyên tạc
事実
を
歪曲
する
Xuyên tạc sự thật .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 歪曲
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 歪曲する/わいきょくする |
| Quá khứ (た) | 歪曲した |
| Phủ định (未然) | 歪曲しない |
| Lịch sự (丁寧) | 歪曲します |
| te (て) | 歪曲して |
| Khả năng (可能) | 歪曲できる |
| Thụ động (受身) | 歪曲される |
| Sai khiến (使役) | 歪曲させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 歪曲させられる |
| Điều kiện (条件) | 歪曲すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 歪曲しろ |
| Ý chí (意向) | 歪曲しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 歪曲するな |

