曲説 (きょくせつ) — giả thuyết sai
曲説
KHÚC THUYẾT
きょ く せ つ
Giả thuyết sai
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 曲説
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 曲説する/きょくせつする |
| Quá khứ (た) | 曲説した |
| Phủ định (未然) | 曲説しない |
| Lịch sự (丁寧) | 曲説します |
| te (て) | 曲説して |
| Khả năng (可能) | 曲説できる |
| Thụ động (受身) | 曲説される |
| Sai khiến (使役) | 曲説させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 曲説させられる |
| Điều kiện (条件) | 曲説すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 曲説しろ |
| Ý chí (意向) | 曲説しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 曲説するな |

