倒錯 (とうさく) — sự lệch lạc; sự đồi trụy về tình dục
倒錯
ĐẢO THÁC
と う さ く
Sự lệch lạc; sự đồi trụy về tình dục
性的倒錯恐怖症
Chứng khủng hoảng về tình dục .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 倒錯
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 倒錯する/とうさくする |
| Quá khứ (た) | 倒錯した |
| Phủ định (未然) | 倒錯しない |
| Lịch sự (丁寧) | 倒錯します |
| te (て) | 倒錯して |
| Khả năng (可能) | 倒錯できる |
| Thụ động (受身) | 倒錯される |
| Sai khiến (使役) | 倒錯させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 倒錯させられる |
| Điều kiện (条件) | 倒錯すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 倒錯しろ |
| Ý chí (意向) | 倒錯しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 倒錯するな |

