捏造 (ねつぞう でつぞう) — sự ngụy tạo; sự bịa đặt; sự giả mạo; sự giả dối
捏造
NIẾT TẠO
ね つ ぞ う
Sự ngụy tạo; sự bịa đặt; sự giả mạo; sự giả dối
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 捏造
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 捏造する/ねつぞうする |
| Quá khứ (た) | 捏造した |
| Phủ định (未然) | 捏造しない |
| Lịch sự (丁寧) | 捏造します |
| te (て) | 捏造して |
| Khả năng (可能) | 捏造できる |
| Thụ động (受身) | 捏造される |
| Sai khiến (使役) | 捏造させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 捏造させられる |
| Điều kiện (条件) | 捏造すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 捏造しろ |
| Ý chí (意向) | 捏造しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 捏造するな |

