Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
空 (そら から くう うろ うつせ うつぼ) — bầu trời.
KHÔNG
空
bầu trời.
空の からの
trống
空で そらで
ra khỏi đỉnh (của) một có cái đầu; từ không khí mỏng; từ kí ức
空所 「くうしょ」「あきど」「あきしょ」
chỗ trống; khoảng trống
空様 そらざま
tư thế nằm ngửa
空風 「からかぜ」「そらふう」
cơn gió khô