天上 (てんじょう) — thiên đàng
天上
THIÊN THƯỢNG
て ん じょ う
Thiên đàng
天上
に
住
む
人々
Người người sống nơi thiên đàng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 天上
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 天上する/てんじょうする |
| Quá khứ (た) | 天上した |
| Phủ định (未然) | 天上しない |
| Lịch sự (丁寧) | 天上します |
| te (て) | 天上して |
| Khả năng (可能) | 天上できる |
| Thụ động (受身) | 天上される |
| Sai khiến (使役) | 天上させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 天上させられる |
| Điều kiện (条件) | 天上すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 天上しろ |
| Ý chí (意向) | 天上しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 天上するな |

