頂 (いただき) — đỉnh; chóp núi
頂
ĐÍNH
い た だ き
JLPTN1
Đỉnh; chóp núi
鳥海山
の
頂
き
Đỉnh núi Chokai
Ngọn.
頂上
が
雪
で
覆
われたその
山
がみえますか
。
Bạn có thể nhìn thấy ngọn núi đó với đỉnh núi phủ đầy tuyết không?
Ảnh minh họa

頂 (いただき) — đỉnh; chóp núi
ĐÍNH
