Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
頂上 (ちょうじょう) — đỉnh
ĐÍNH THƯỢNG
頂上
đỉnh
頂上を目指す ちょうじょうをめざす
mục đích lấy điểm cao
頂上付近 ちょうじょうふきん
Đỉnh ( dốc, núi...)
頂上会談 ちょうじょうかいだん
Hội nghị thượng đỉnh.
上 「うえ」「うわ」「かみ」「じょう」「かり」「うわ-」
trên; phía trên; phía cao hơn
上は うえは
bây giờ, miễn là