Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
上端 (じょうたん うわは あげは) — mặt trên
THƯỢNG ĐOAN
上端
mặt trên
陸上端局装置 りくじょうたんきょくそうち
thiết bị hạ cánh khẩn cấp
端末 たんまつ
đầu cuối
端末機 たんまつき
(tin học) thiết bị đầu cuối (một loại thiết bị vào / ra, bao gồm một bàn phím và một màn hình, được dùng phổ biến trong các hệ thống nhiều người dùng)
X端末 エックスたんまつ
thiết bị x
端 「はし」「たん」「はした」「はな」「はじ」「は」「はた」「ばな」「つま」
bờ