Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
下端 (かたん したば) — đầu dưới
HẠ ĐOAN
下端
đầu dưới
下 「した」「もと」「げ」「しも」「か」「さがる」「か-」
dưới; phía dưới; bên dưới
下の下 げのげ
(cái) thấp nhất ((của) loại (của) nó)(cái) nghèo nhất
せん たく して下さい 選択して下さい
Vui lòng lựa chọn
端末 たんまつ
đầu cuối
端 「はし」「たん」「はした」「はな」「はじ」「は」「はた」「ばな」「つま」
bờ