Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
先端 (せんたん) — mũi nhọn; điểm mút; rìa ngoài
TIÊN ĐOAN
先端
mũi nhọn
先端的 せんたんてき
tối tân; dẫn đầu; tiên tiến
先端部 せんたんぶ
Phần chìa ra ngoài
先端技術 せんたんぎじゅつ
kỹ thuật cao, công nghệ cao
先端医療技術 せんたんいりょうぎじゅつ
trạng thái - (của) - - nghệ thuật y học công nghệ
先端支持力 せんたんしじりょく
chấm dứt mang khả năng