末つ方 (すえつかた) — sự chấm dứt một thời kỳ; sự chấm dứt của thế giới; mạt thế
末つ方
MẠT PHƯƠNG
す え つ か た
Sự chấm dứt một thời kỳ; sự chấm dứt của thế giới; mạt thế
Ảnh minh họa

末つ方 (すえつかた) — sự chấm dứt một thời kỳ; sự chấm dứt của thế giới; mạt thế
MẠT PHƯƠNG
