閉幕 (へいまく) — sự bế mạc
閉幕
BẾ MẠC
へ い ま く
Sự bế mạc
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 閉幕
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 閉幕する/へいまくする |
| Quá khứ (た) | 閉幕した |
| Phủ định (未然) | 閉幕しない |
| Lịch sự (丁寧) | 閉幕します |
| te (て) | 閉幕して |
| Khả năng (可能) | 閉幕できる |
| Thụ động (受身) | 閉幕される |
| Sai khiến (使役) | 閉幕させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 閉幕させられる |
| Điều kiện (条件) | 閉幕すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 閉幕しろ |
| Ý chí (意向) | 閉幕しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 閉幕するな |

