終結 (しゅうけつ) — chung kết
終結
CHUNG KẾT
しゅ う け つ
Chung kết
Sự kết thúc; xong xuôi; kết thúc.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 終結
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 終結する/しゅうけつする |
| Quá khứ (た) | 終結した |
| Phủ định (未然) | 終結しない |
| Lịch sự (丁寧) | 終結します |
| te (て) | 終結して |
| Khả năng (可能) | 終結できる |
| Thụ động (受身) | 終結される |
| Sai khiến (使役) | 終結させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 終結させられる |
| Điều kiện (条件) | 終結すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 終結しろ |
| Ý chí (意向) | 終結しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 終結するな |

