終了 (しゅうりょう) — sự kết thúc.
終了
CHUNG LIỄU
しゅ う りょ う
JLPTN2
Sự kết thúc.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 終了
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 終了する/しゅうりょうする |
| Quá khứ (た) | 終了した |
| Phủ định (未然) | 終了しない |
| Lịch sự (丁寧) | 終了します |
| te (て) | 終了して |
| Khả năng (可能) | 終了できる |
| Thụ động (受身) | 終了される |
| Sai khiến (使役) | 終了させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 終了させられる |
| Điều kiện (条件) | 終了すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 終了しろ |
| Ý chí (意向) | 終了しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 終了するな |

