決着 (けっちゃく) — sự quyết định; quyết định
決着
QUYẾT TRỨ
け っ ちゃ く
Sự quyết định; quyết định
決着
がつかない
Không thể nào quyết định được
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 決着
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 決着する/けっちゃくする |
| Quá khứ (た) | 決着した |
| Phủ định (未然) | 決着しない |
| Lịch sự (丁寧) | 決着します |
| te (て) | 決着して |
| Khả năng (可能) | 決着できる |
| Thụ động (受身) | 決着される |
| Sai khiến (使役) | 決着させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 決着させられる |
| Điều kiện (条件) | 決着すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 決着しろ |
| Ý chí (意向) | 決着しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 決着するな |

