完結 (かんけつ) — sự kết thúc; kết thúc
完結
HOÀN KẾT
か ん け つ
Sự kết thúc; kết thúc
取引
を
完結
する
Kết thúc giao dịch
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 完結
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 完結する/かんけつする |
| Quá khứ (た) | 完結した |
| Phủ định (未然) | 完結しない |
| Lịch sự (丁寧) | 完結します |
| te (て) | 完結して |
| Khả năng (可能) | 完結できる |
| Thụ động (受身) | 完結される |
| Sai khiến (使役) | 完結させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 完結させられる |
| Điều kiện (条件) | 完結すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 完結しろ |
| Ý chí (意向) | 完結しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 完結するな |

