末期 (まっき まつご) — Thời gian kết thúc của một khoảng thời gian giới hạn, cuối kỳ.
末期
MẠT KÌ
ま っ き
JLPTN1
Thời gian kết thúc của một khoảng thời gian giới hạn, cuối kỳ.
今年
、
祖父
を
末期癌
で
亡
くしました
。
Ông tôi đã chống chọi với căn bệnh ung thư giai đoạn cuối trong năm nay.
Ảnh minh họa


