臨終 (りんじゅう) — sự lâm chung; giây phút cuối cùng của cuộc đời.
臨終
LÂM CHUNG
り ん じゅ う
Sự lâm chung; giây phút cuối cùng của cuộc đời.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 臨終
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 臨終する/りんじゅうする |
| Quá khứ (た) | 臨終した |
| Phủ định (未然) | 臨終しない |
| Lịch sự (丁寧) | 臨終します |
| te (て) | 臨終して |
| Khả năng (可能) | 臨終できる |
| Thụ động (受身) | 臨終される |
| Sai khiến (使役) | 臨終させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 臨終させられる |
| Điều kiện (条件) | 臨終すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 臨終しろ |
| Ý chí (意向) | 臨終しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 臨終するな |

