Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
尻 (しり じり けつ いしき いさらい) — mông; cái mông; đằng sau.
KHÀO
尻
mông
尻が長い しりがながい
Việc làm khách ở nhà người khác quá lâu mà không chịu về; nán lại
尻をあげる しりをあげる
Đứng dậy; rời đi
尻穴 「けつめど」「けつあな」「しりあな」
anus
尻座 こうざ
núp (thu mình)
尻に火がつく しりにひがつく
Việc gấp gáp sát đít, nước đến chân, bị ép bởi kinh doanh khẩn cấp