極端 (きょくたん) — cực đoan
極端
CỰC ĐOAN
きょ く た ん
JLPTN1
Cực đoan
それほど
極端
でない
他
の
方法
Phương pháp khác mà không cực đoan đến thế
Sự cực đoan; cực đoan
〜
の
極端
さを
問
う
Kiểm tra mức độ cực đoan của ~
Ảnh minh họa

極端 (きょくたん) — cực đoan
CỰC ĐOAN
