Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中正 (ちゅうせい) — tính công bằng; sự rõ ràng
TRUNG CHÁNH
中正
tính công bằng
中正面 なかじょうめん
chỗ ngồi xem kịch Noh, phần hình tam giác nằm giữa mặt chính và hai bên
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
正直 「しょうじき」「せいちょく」
trung thực; thật thà; thành thật
修正 しゅうせい
sự tu sửa; sự đính chính; sự chỉnh sửa
正確 せいかく
chính xác