Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
正義 (せいぎ まさよし) — chánh nghĩa
CHÁNH NGHĨA
正義
chánh nghĩa
正義感 せいぎかん
cảm thấy (của) công lý
正義を支持する せいぎをしじする
trượng nghĩa.
正義の味方 せいぎのみかた
Hiện thân của chính nghĩa
正義漢 せいぎかん
con người của công lý, con người chính trực, con người ngay thẳng
正義の名に於て せいぎのなにおいて
trong tên (của) công lý